fanatisieren
Nghĩa tiếng Việt: cuồng tín hóa; kích động cuồng tín
Phát âm (IPA): [fanatiˈziːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: fanatisieren · er/sie/es fanatisiert · fanatisierte · haben fanatisiert
Präsens (hiện tại)
| ich | fanatisiere |
| du | fanatisierst |
| er/sie/es | fanatisiert |
| wir | fanatisieren |
| ihr | fanatisiert |
| sie/Sie | fanatisieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fanatisierte |
| du | fanatisiertest |
| er/sie/es | fanatisierte |
| wir | fanatisierten |
| ihr | fanatisiertet |
| sie/Sie | fanatisierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe fanatisiert |
| du | hast fanatisiert |
| er/sie/es | hat fanatisiert |
| wir | haben fanatisiert |
| ihr | habt fanatisiert |
| sie/Sie | haben fanatisiert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Er ist nicht nur optisch jener ‚ganze Kerl‘ mit dem Charisma des Propheten, der die Massen zu fanatisieren vermag.“ — “Ông ta không chỉ có vẻ ngoài của một ‘trượng phu’ đích thực với sức hút của một nhà tiên tri, người có khả năng cuồng tín hóa quần chúng.”
- „Zur Zeit des Großmoguls Baber wurde dort eine Moschee errichtet, die im Dezember 1992 von fanatisierten Hindus abgerissen wurde.“ — “Vào thời Đại Mogul Babur, một nhà thờ Hồi giáo đã được xây dựng tại đó, nhưng bị những người theo đạo Hindu cuồng tín phá hủy vào tháng 12 năm 1992.”
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er fanatisieren → Đúng: er fanatisiert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)