famulieren
Nghĩa tiếng Việt: thực tập y khoa
Phát âm (IPA): [famuˈliːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: famulieren · er/sie/es famuliert · famulierte · haben famuliert
Präsens (hiện tại)
| ich | famuliere |
| du | famulierst |
| er/sie/es | famuliert |
| wir | famulieren |
| ihr | famuliert |
| sie/Sie | famulieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | famulierte |
| du | famuliertest |
| er/sie/es | famulierte |
| wir | famulierten |
| ihr | famuliertet |
| sie/Sie | famulierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe famuliert |
| du | hast famuliert |
| er/sie/es | hat famuliert |
| wir | haben famuliert |
| ihr | habt famuliert |
| sie/Sie | haben famuliert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Am gleichen Krankenhaus famulierte ich später sowohl auf der Inneren wie der Chirurgischen Abteilung.“ — „Sau này, tôi đã thực tập lâm sàng tại cùng bệnh viện đó ở cả khoa Nội lẫn khoa Ngoại.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er famulieren → Đúng: er famuliert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)