Familienzusammenkommen
Nghĩa tiếng Việt: cuộc sum họp gia đình
Nghe phát âm Familienzusammenkommen
danh từ · trình độ C1
Giống: das Familienzusammenkommen
Ví dụ
- Das Familienzusammenkommen ist für Tết besonders wichtig. — Sự sum họp gia đình đặc biệt quan trọng trong Tết.