Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Faltbuch

Nghĩa tiếng Việt: sách gấp

Phát âm (IPA): [ˈfaltˌbuːx]

danh từ · trình độ C1

Giống: das Faltbuch

Số nhiều: die Faltbücher

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFaltbuchFaltbücher
AkkusativFaltbuchFaltbücher
DativFaltbuchFaltbüchern
GenitivFaltbuchesFaltbücher

Ví dụ

Nghĩa khác