Faltbuch
Nghĩa tiếng Việt: sách gấp
Phát âm (IPA): [ˈfaltˌbuːx]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Faltbuch
Số nhiều: die Faltbücher
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Faltbuch | Faltbücher |
| Akkusativ | Faltbuch | Faltbücher |
| Dativ | Faltbuch | Faltbüchern |
| Genitiv | Faltbuches | Faltbücher |
Ví dụ
- Über aztekische Faltbücher: „In klassischen, sprachunabhängigen Faltbüchern ist die Bildtechnik bis zur Perfektion ausgeformt.“ — Về các sách gập Aztec: Trong những sách gập cổ điển, không phụ thuộc vào ngôn ngữ, kỹ thuật hình ảnh đã được hoàn thiện đến mức hoàn hảo.
- Faltbuch ist die früher in Ostasien übliche Buchform, bei der das einseitig mittels Reiberdruck bedruckte Doppelblatt in der Mitte gefalzt und an den offenen Enden in Blockheftung gebunden wurden. — Sách gập là hình thức sách từng phổ biến ở Đông Á, trong đó tờ giấy đôi được in một mặt bằng cách chà xát được gấp ở giữa và được đóng gáy khâu khối ở hai đầu mở.
- Faltbücher sind eine besondere Form des tragbaren Buches im Mittelalter. Es handelt sich um kleine gefaltete Büchlein - „3 Finger dick und in eine Hand passend“. — Sách gập là một dạng sách di động đặc biệt thời Trung cổ. Đó là những quyển sách nhỏ được gấp lại - »dày 3 ngón tay và vừa một bàn tay«.
Nghĩa khác
- Bezeichnung für Bücher unterschiedlicher Kulturen, deren Blätter auf jeweils eigene Weise gefaltet wurden