Falschnachricht
Nghĩa tiếng Việt: tin giả; tin vịt
Phát âm (IPA): [ˈfalʃnaːxˌʁɪçt]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Falschnachricht
Số nhiều: die Falschnachrichten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Falschnachricht | Falschnachrichten |
| Akkusativ | Falschnachricht | Falschnachrichten |
| Dativ | Falschnachricht | Falschnachrichten |
| Genitiv | Falschnachricht | Falschnachrichten |
Ví dụ
- „Die Pandemie zeigt: Weltweit sind Menschen anfällig für Falschnachrichten und Verschwörungstheorien.“ — „Đại dịch cho thấy: Trên toàn thế giới, con người rất dễ bị tổn thương trước tin giả và các thuyết âm mưu.“
- „Angst vor der Impfung schüren auch Falschnachrichten, wonach die Masernimpfung angeblich Autismus oder andere Krankheiten auslöst. Das stimmt jedoch nicht.“ — „Nỗi sợ tiêm chủng cũng bị thổi phồng bởi các tin giả cho rằng vắc-xin sởi gây ra chứng tự kỷ hoặc các bệnh khác. Tuy nhiên, điều này không đúng.“
- „Die Befürchtung ist, dass Falschnachrichten gezielt in Wahlkampfzeiten eingesetzt werden und einen Einfluss auf das Wahlergebnis haben könnten, weil Wähler sich davon manipulieren lassen.“ — „Mối lo ngại là tin giả sẽ được sử dụng có chủ đích trong thời gian vận động tranh cử và có thể tác động đến kết quả bầu cử do cử tri bị thao túng.“