fallsüchtig
Nghĩa tiếng Việt: mắc bệnh động kinh
Phát âm (IPA): [ˈfalˌzʏçtɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | fallsüchtiger | fallsüchtige |
| Akkusativ | fallsüchtigen | fallsüchtige |
| Dativ | fallsüchtigem | fallsüchtigen |
| Genitiv | fallsüchtigen | fallsüchtiger |
Ví dụ
- Er musste seinen Führerschein abgeben, da er fallsüchtig ist. — Anh ấy phải nộp lại bằng lái xe vì mắc chứng động kinh.
Nghĩa khác
- an Epilepsie leidend