Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

fallsüchtig

Nghĩa tiếng Việt: mắc bệnh động kinh

Phát âm (IPA): [ˈfalˌzʏçtɪç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativfallsüchtigerfallsüchtige
Akkusativfallsüchtigenfallsüchtige
Dativfallsüchtigemfallsüchtigen
Genitivfallsüchtigenfallsüchtiger

Ví dụ

Nghĩa khác