Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fallmasche

Nghĩa tiếng Việt: mũi rơi

Nghe phát âm Fallmasche

danh từ · trình độ C1

Giống: die Fallmasche

Số nhiều: die fallmaschen

Ví dụ

Nghĩa khác