Faiblage
Nghĩa tiếng Việt: sự làm mỏng kim loại
Phát âm (IPA): [fɛˈblaːʒ(ə)]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Faiblage
Số nhiều: die Faiblagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Faiblage | Faiblagen |
| Akkusativ | Faiblage | Faiblagen |
| Dativ | Faiblage | Faiblagen |
| Genitiv | Faiblage | Faiblagen |
Ví dụ
- Im entscheidenden Moment des Spiels zeigte die Mannschaft eine unerwartete Faiblage. — Vào thời điểm quyết định của trận đấu, đội bóng đã bộc lộ một điểm yếu bất ngờ.
Nghĩa khác
- das Prägen von zu leichten Münzen