Fahrzeugsäule
Nghĩa tiếng Việt: cột xe
Phát âm (IPA): [ˈfaːɐ̯t͡sɔɪ̯kˌzɔɪ̯lə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fahrzeugsäule
Số nhiều: die Fahrzeugsäulen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fahrzeugsäule | Fahrzeugsäulen |
| Akkusativ | Fahrzeugsäule | Fahrzeugsäulen |
| Dativ | Fahrzeugsäule | Fahrzeugsäulen |
| Genitiv | Fahrzeugsäule | Fahrzeugsäulen |
Ví dụ
- Fahrzeugsäulen gehören zu den sicherheitsrelevanten Teilen eines Autos. — Các trụ thân xe là một trong những bộ phận quan trọng đối với an toàn của ô tô.
Nghĩa khác
- trụ xe
- cột phương tiện