Fahrzeuginneres
Nghĩa tiếng Việt: nội thất xe; bên trong xe
Phát âm (IPA): [ˈfaːɐ̯t͡sɔɪ̯ɡˌʔɪnəʁəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Fahrzeuginneres
Ví dụ
- „Jörg kletterte durch die aufgeflexte Tür, um alle Sachen aus dem Fahrzeuginneren herauszuholen.“ — „Jörg trèo qua cánh cửa đã bị cắt để lấy toàn bộ đồ đạc từ bên trong xe ra.“
- „In Sekundenschnelle hatte die Klimaanlage die stickige Hitze aus dem Fahrzeuginneren verdrängt.“ — „Chỉ trong vài giây, điều hòa đã xua tan đi cái nóng ngột ngạt bên trong xe.“