Fahrscheinverkauf
Nghĩa tiếng Việt: việc bán vé; điểm bán vé
Phát âm (IPA): [ˈfaːɐ̯ʃaɪ̯nfɛɐ̯ˌkaʊ̯f]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fahrscheinverkauf
Số nhiều: die Fahrscheinverkäufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fahrscheinverkauf | Fahrscheinverkäufe |
| Akkusativ | Fahrscheinverkauf | Fahrscheinverkäufe |
| Dativ | Fahrscheinverkäufen | |
| Genitiv | Fahrscheinverkäufe |
Ví dụ
- Der Fahrscheinverkauf am Bahnhof erfolgt heute meistens über moderne Automaten. — Việc bán vé xe tại nhà ga ngày nay chủ yếu diễn ra qua các máy tự động hiện đại.