Fahrgenuss
Nghĩa tiếng Việt: cảm giác lái xe thú vị
Phát âm (IPA): [ˈfaːɐ̯ɡəˌnʊs]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fahrgenuss
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fahrgenuss | |
| Akkusativ | Fahrgenuss | |
| Dativ | Fahrgenuss | |
| Genitiv | Fahrgenusses |
Ví dụ
- „Der wahre Fahrgenuss auf der Landstraße liegt in der ausgewogenen Kombination von geringem Gewicht und adäquater Motorleistung.“ — Cảm giác lái xe thực sự trên đường liên tỉnh nằm ở sự kết hợp cân bằng giữa trọng lượng nhẹ và công suất động cơ phù hợp.
- „Dass sehr hohe Geschwindigkeiten eher ein Ausdauertraining der Nackenmuskulatur darstellen als Fahrgenuss bringen, versteht sich auf einem Nakedbike von selbst.“ — Việc chạy xe ở tốc độ rất cao giống như một bài tập rèn luyện cơ cổ hơn là mang lại cảm giác lái xe thú vị là điều hiển nhiên trên một chiếc mô tô nakedbike.
- „Nach seiner Tagesbestzeit am Freitag blieb ihm im dritten Freien Training der Fahrgenuss auf dem 5,554 Kilometer langen Kurs fast gänzlich verwehrt.“ — Sau khi đạt thành tích tốt nhất trong ngày vào thứ Sáu, anh gần như hoàn toàn không thể tận hưởng cảm giác lái xe trên đường đua dài 5,554 km trong buổi chạy thử tự do thứ ba.