Fahrgastfernsehen
Nghĩa tiếng Việt: truyền hình phục vụ hành khách
Phát âm (IPA): [ˈfaːɐ̯ɡastˌfɛʁnzeːən]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Fahrgastfernsehen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fahrgastfernsehen | |
| Akkusativ | Fahrgastfernsehen | |
| Dativ | Fahrgastfernsehen | |
| Genitiv | Fahrgastfernsehens |
Ví dụ
- Das Fahrgastfernsehen in der U-Bahn zeigt aktuelle Nachrichten und Wetterberichte. — Màn hình truyền hình cho hành khách trên tàu điện ngầm hiển thị tin tức mới nhất và dự báo thời tiết.