Fahrensmann
Nghĩa tiếng Việt: thủy thủ; người đi biển
Phát âm (IPA): [ˈfaːʁənsˌman]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fahrensmann
Số nhiều: die Fahrensmänner
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fahrensmann | |
| Akkusativ | Fahrensmann | |
| Dativ | Fahrensmann |
Ví dụ
- „Bewiesen ist auch, dass schon damals unterhalb der Burg eine Herberge den Fahrensleuten und Einheimischen ausgezeichnetes Quartier und beste Speisung bot: der Klausenhof.“ — “Người ta cũng chứng minh được rằng ngay từ thời đó, một quán trọ bên dưới lâu đài đã cung cấp chỗ nghỉ ngơi tuyệt vời và những bữa ăn ngon nhất cho khách đi đường lẫn người dân địa phương: đó là Klausenhof.”