Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fahrensmann

Nghĩa tiếng Việt: thủy thủ; người đi biển

Phát âm (IPA): [ˈfaːʁənsˌman]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Fahrensmann

Số nhiều: die Fahrensmänner

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFahrensmann
AkkusativFahrensmann
DativFahrensmann

Ví dụ