Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fährnis

Nghĩa tiếng Việt: hiểm nguy

Phát âm (IPA): [ˈfɛːɐ̯nɪs]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Fährnis

Số nhiều: die Fährnisse

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFährnisFährnisse
AkkusativFährnisFährnisse
DativFährnisFährnissen
GenitivFährnisFährnisse

Ví dụ

Nghĩa khác