Fadesse
Nghĩa tiếng Việt: sự nhạt nhòa
Phát âm (IPA): [faˈdɛs]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fadesse
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fadesse | |
| Akkusativ | Fadesse | |
| Dativ | Fadesse | |
| Genitiv | Fadesse |
Ví dụ
- Mit seiner Anwesenheit verbreitete er lediglich eine lähmende Fadesse. — Sự hiện diện của anh ta chỉ đem lại một cảm giác nhàm chán đến tê liệt.
- Seine Fadesse ist unerträglich. — Sự tẻ nhạt của anh ta thật không thể chịu nổi.
Nghĩa khác
- sự phai mờ
- sự yếu đi
- sự nhạt nhẽo
- sự tẻ nhạt
- sự vô vị