Fachwerkbaues
Nghĩa tiếng Việt: nhà khung gỗ
Phát âm (IPA): [ˈfaxvɛʁkˌbaʊ̯əs]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fachwerkbaues
Ví dụ
- Die Restaurierung des historischen Fachwerkbaues dauerte mehrere Jahre. — Việc trùng tu tòa nhà khung gỗ lịch sử đã kéo dài nhiều năm.
Nghĩa khác
- kiến trúc nhà gỗ
- nhà gỗ
- kiến trúc nhà khung gỗ
- cấu trúc nhà khung gỗ
- nhà gỗ khung