fachunkundiges
Nghĩa tiếng Việt: không có chuyên môn
Phát âm (IPA): [ˈfaxʔʊnˌkʊndɪɡəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ein fachunkundiges Publikum verstand die komplizierten Fachbegriffe leider nicht. — Khán giả không có chuyên môn đáng tiếc là đã không hiểu các thuật ngữ phức tạp.
Nghĩa khác
- thiếu chuyên môn
- không có kiến thức chuyên môn
- không chuyên môn
- không am hiểu
- chuyên gia