Fachsitzung
Nghĩa tiếng Việt: phiên họp chuyên môn
Phát âm (IPA): [ˈfaxˌzɪt͡sʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Fachsitzung
Số nhiều: die Fachsitzungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fachsitzung | Fachsitzungen |
| Akkusativ | Fachsitzung | Fachsitzungen |
| Dativ | Fachsitzung | Fachsitzungen |
| Genitiv | Fachsitzung | Fachsitzungen |
Ví dụ
- „Es wird ein gemeinsamer Termin, z.B. eine gemeinsame Fachsitzung, festgelegt, bei dem die Ergebnisse/Erkenntnisse verglichen werden.“ — Một lịch hẹn chung, chẳng hạn như một buổi họp chuyên môn chung, sẽ được ấn định để đối chiếu các kết quả/phát hiện.
- „In der beruflichen Fachrichtung zusätzlich wöchentliche, im Zweitfach zweiwöchentliche Fachsitzungen.“ — Đối với chuyên ngành đào tạo nghề sẽ có thêm các buổi họp chuyên môn hàng tuần, còn môn thứ hai là hai tuần một lần.
- „Für den 16. Oktober wurde eigens eine Fachsitzung mit der Kommission anberaumt.“ — „Một cuộc họp chuyên môn với ủy ban đã được lên lịch riêng vào ngày 16 tháng 10.“