Fachsimpel
Nghĩa tiếng Việt: người chỉ biết chuyện nghề; kẻ giáo điều
Phát âm (IPA): [ˈfaxˌzɪmpl̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fachsimpel
Số nhiều: die Fachsimpel
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fachsimpel | Fachsimpel |
| Akkusativ | Fachsimpel | Fachsimpel |
| Dativ | Fachsimpel | Fachsimpeln |
| Genitiv | Fachsimpels | Fachsimpel |
Ví dụ
- „Fach als erstes Wortglied bedeutet Fachgelehrsamkeit; brachte ein Fuchs zur Unzeit seine junge Fuchsweisheit an, so zog er sich die Schelte Fachsimpel zu.“ — „'Fach' là thành tố đầu tiên mang nghĩa kiến thức chuyên môn; nếu một sinh viên năm nhất đem mớ hiểu biết non nớt của mình ra khoe không đúng lúc, người đó sẽ bị mắng là kẻ chỉ biết mỗi chuyên môn.“
- „Sich über Facharroganz hinwegzusetzen, war eine Zeitlang Hitlers Stärke, bis er eines Tages selber zum Fachsimpel wurde.“ — „Gạt bỏ thói ngạo mạn chuyên môn từng là thế mạnh của Hitler trong một thời gian, cho đến một ngày chính ông ta cũng trở thành một kẻ hẹp hòi chỉ biết đến chuyên môn của mình.“
- „Die Landesgerichtsdirektoren und Räte, diese traurigen Fachsimpel, diese blühenden Rindviecher, wie armselig ihre Gaudi war.“ — „Các chánh án và hội đồng tòa án cấp bang, những kẻ hẹp hòi đáng buồn, những tên đại ngu ngốc ấy, trò vui của họ mới thảm hại làm sao.“