Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Fachsimpel

Nghĩa tiếng Việt: người chỉ biết chuyện nghề; kẻ giáo điều

Phát âm (IPA): [ˈfaxˌzɪmpl̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Fachsimpel

Số nhiều: die Fachsimpel

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativFachsimpelFachsimpel
AkkusativFachsimpelFachsimpel
DativFachsimpelFachsimpeln
GenitivFachsimpelsFachsimpel

Ví dụ