Fachpolitikerin
Nghĩa tiếng Việt: nữ chính khách chuyên trách
Phát âm (IPA): [ˈfaxpoˌliːtɪkəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fachpolitikerin
Số nhiều: die Fachpolitikerinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fachpolitikerin | Fachpolitikerinnen |
| Akkusativ | Fachpolitikerin | Fachpolitikerinnen |
| Dativ | Fachpolitikerin | Fachpolitikerinnen |
| Genitiv | Fachpolitikerin | Fachpolitikerinnen |
Ví dụ
- „Hillary Clinton sei die Fachpolitikerin, schreibt Habeck, Obama aber glaube man einfach.“ — Habeck viết rằng Hillary Clinton là chính trị gia chuyên môn, nhưng người ta lại đơn giản tin tưởng Obama.
- „Habeck wird, schon bevor er das Vorsitzendenamt innehat, in großen Porträts als philosophierender Popstar gehypt, Baerbock gilt allenfalls als fleißige Fachpolitikerin.“ — Ngay cả trước khi giữ chức chủ tịch, Habeck đã được truyền thông tung hô trong những bài chân dung lớn như một ngôi sao nhạc pop mang tư tưởng triết gia, trong khi Baerbock cùng lắm chỉ được coi là một chính trị gia chuyên môn chăm chỉ.
- „Von der Öffentlichkeit unbemerkt vollzog so die FDP per Parteitagsbeschluss die Abkehr von ihrem Bundestagswahlprogramm und brachte ihre profilierte Fachpolitikerin dazu, eine restriktivere Linie zu vertreten.“ — Không để công chúng chú ý, đảng FDP đã thông qua nghị quyết đại hội đảng để từ bỏ chương trình bầu cử Quốc hội và thúc đẩy nữ chính trị gia chuyên môn nổi bật của mình ủng hộ một đường lối khắt khe hơn.