Fachlexik
Nghĩa tiếng Việt: từ vựng chuyên ngành
Phát âm (IPA): [ˈfaxˌlɛksɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Fachlexik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fachlexik | |
| Akkusativ | Fachlexik | |
| Dativ | Fachlexik | |
| Genitiv | Fachlexik |
Ví dụ
- Schätzungen über den Gesamtumfang der gegenwärtigen Fachlexik schwanken zwischen einer Million und sieben Millionen Einheiten (…). — Các ước tính về tổng quy mô của vốn từ chuyên ngành hiện nay dao động giữa một triệu và bảy triệu đơn vị (…).
- Unser erster Schwerpunkt im Bereich von Fachlexik und Terminologie liegt in der Namenforschung. — Trọng tâm đầu tiên của chúng tôi trong lĩnh vực từ vựng chuyên ngành và thuật ngữ là nghiên cứu tên riêng.
- In der Elektrotechnik (…) wurden bis etwa 1870 erste Erkenntnisse nur von Wissenschaftlern sehr abstrakt, noch wenig differenziert, meist hypothetisch formuliert, mit etwa 5 bis 8% Fachlexik. — Trong ngành kỹ thuật điện (…) cho đến khoảng năm 1870, những nhận thức đầu tiên chỉ được các nhà khoa học diễn đạt một cách rất trừu tượng, còn ít phân hóa, chủ yếu theo giả thuyết, với khoảng 5 đến 8% từ vựng chuyên ngành.
Nghĩa khác
- vornehmlich in einem bestimmten Fach verwendeter spezifischer Wortschatz