Fachgenosse
Nghĩa tiếng Việt: đồng nghiệp cùng ngành
Phát âm (IPA): [ˈfaxɡəˌnɔsə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Fachgenosse
Số nhiều: die Fachgenossen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fachgenosse | Fachgenossen |
| Akkusativ | Fachgenossen | Fachgenossen |
| Dativ | Fachgenossen | Fachgenossen |
| Genitiv | Fachgenossen | Fachgenossen |
Ví dụ
- Er diskutierte die neue Studie intensiv mit einem erfahrenen Fachgenossen. — Anh ấy đã thảo luận kỹ về nghiên cứu mới với một đồng nghiệp cùng chuyên ngành giàu kinh nghiệm.