Fachbauleiter
Nghĩa tiếng Việt: chỉ huy trưởng công trình chuyên môn
Phát âm (IPA): [ˈfaxbaʊ̯ˌlaɪ̯tɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Fachbauleiter
Số nhiều: die Fachbauleiter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Fachbauleiter | Fachbauleiter |
| Akkusativ | Fachbauleiter | Fachbauleiter |
| Dativ | Fachbauleiter | Fachbauleitern |
| Genitiv | Fachbauleiters | Fachbauleiter |
Ví dụ
- „Hat der Bauleiter nicht für alle ihm obliegenden Aufgaben die erforderliche Sachkunde und Erfahrung, hat er den Bauherrn zu veranlassen, geeignete Fachbauleiter zu bestellen.“ — "Nếu chỉ huy trưởng công trình không có đủ chuyên môn và kinh nghiệm cho tất cả các nhiệm vụ thuộc trách nhiệm của mình, người đó phải yêu cầu chủ đầu tư chỉ định các chỉ huy trưởng chuyên ngành phù hợp."
- „Der Fachbauleiter ist Ansprechpartner der Baubehörde für die Einhaltung der öffentlich-rechtlichen Belange einer Baumaßnahme.“ — "Chỉ huy trưởng công trình chuyên ngành là người đại diện làm việc với cơ quan quản lý xây dựng về việc tuân thủ các quy định pháp luật công của một dự án xây dựng."