exzerpierend
Nghĩa tiếng Việt: trích xuất
Phát âm (IPA): [ɛkst͡sɛʁˈpiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie verbrachte den Nachmittag exzerpierend in der Universitätsbibliothek. — Cô ấy đã dành cả buổi chiều để trích lược tài liệu trong thư viện trường đại học.
Nghĩa khác
- tóm tắt
- lấy ra
- tuyển chọn
- trích dẫn
- tóm lược