Extrawunsch
Nghĩa tiếng Việt: yêu cầu đặc biệt; nguyện vọng riêng
Phát âm (IPA): [ˈɛkstʁaˌvʊnʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Extrawunsch
Số nhiều: die Extrawünsche
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Extrawunsch | Extrawünsche |
| Akkusativ | Extrawunsch | Extrawünsche |
| Dativ | Extrawunsch | Extrawünschen |
| Genitiv | Extrawünsche |
Ví dụ
- „Und für Extrawünsche gibt es feste Preise.“ — “Và đối với các yêu cầu đặc biệt thì có mức giá cố định.”