Externat
Nghĩa tiếng Việt: ngoại trú
Phát âm (IPA): [ɛkstɛʁˈnaːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Externat
Số nhiều: die Externate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Externat | Externate |
| Akkusativ | Externat | Externate |
| Dativ | Externat | Externaten |
| Genitiv | Externats | Externate |
Ví dụ
- Im sozialpädagogischen Externat werden die Schülerinnen und Schüler tagsüber, ausserhalb der Schulzeiten betreut. — Tại trung tâm bán trú sư phạm xã hội, học sinh được chăm sóc ban ngày ngoài giờ học chính khóa.
Nghĩa khác
- ăn ở ngoài
- học ngoại trú
- chế độ ngoại trú
- trường ngoài
- trường tư