explosibel
Nghĩa tiếng Việt: dễ nổ
Phát âm (IPA): [ɛksploˈziːbl̩]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | explosibler | explosible |
| Akkusativ | explosiblen | explosible |
| Dativ | explosiblem | explosiblen |
| Genitiv | explosiblen | explosibler |
Ví dụ
- Unter bestimmten Voraussetzungen bildet sich in Verbindung mit Luft ein explosibles Gemisch, das bei Vorhandensein einer Zündquelle explodiert. — Trong những điều kiện nhất định, khi kết hợp với không khí sẽ tạo thành một hỗn hợp dễ nổ, có thể phát nổ khi gặp nguồn lửa.
- Auch die im DSM-IV gesondert gelistete intermittierende explosible Störung, die durch zeitweilig auftretende aggressive Ausbrüche gekennzeichnet ist, kann mit F63.8 klassifiziert werden. — Rối loạn bùng phát gián đoạn được liệt kê riêng trong DSM-IV, đặc trưng bởi các cơn bộc phát hung hăng theo đợt, cũng có thể được phân loại với mã F63.8.