expedieren
Nghĩa tiếng Việt: gửi đi; gửi hàng; xử lý nhanh
Phát âm (IPA): [ɛkspeˈdiːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: expedieren · er/sie/es expediert · expedierte · haben expediert
Präsens (hiện tại)
| ich | expediere |
| du | expedierst |
| er/sie/es | expediert |
| wir | expedieren |
| ihr | expediert |
| sie/Sie | expedieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | expedierte |
| du | expediertest |
| er/sie/es | expedierte |
| wir | expedierten |
| ihr | expediertet |
| sie/Sie | expedierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe expediert |
| du | hast expediert |
| er/sie/es | hat expediert |
| wir | haben expediert |
| ihr | habt expediert |
| sie/Sie | haben expediert |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Da Baldini aber just dieser Tage eine Sendung mit Parfums nach London expedieren wollte, verschob er den Besuch in Notre-Dame und ging stattdessen in die Stadt, […], um die Sendung nach London fürs erste zu stornieren.“ — „Thế nhưng đúng vào những ngày này, Baldini lại muốn gửi một lô nước hoa sang London, nên ông đành hoãn chuyến đến Notre-Dame và vào thành phố thay vào đó, […], nhằm tạm thời hủy bỏ chuyến hàng đi London.“
- Briefe durch einen Boten expedieren — Gửi thư qua người đưa thư
- „Nachdem Freiligrath das Schreiben expediert hat, muss er lange auf eine Antwort warten.“ — „Sau khi Freiligrath gửi bức thư đi, ông đã phải chờ đợi câu trả lời rất lâu.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er expedieren → Đúng: er expediert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)