Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Exonym

Nghĩa tiếng Việt: ngoại danh

Phát âm (IPA): [ɛksoˈnyːm]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Exonym

Số nhiều: die Exonyme

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativExonymExonyme
AkkusativExonymExonyme
DativExonymExonymen
GenitivExonymsExonyme

Ví dụ

Nghĩa khác