Exonym
Nghĩa tiếng Việt: ngoại danh
Phát âm (IPA): [ɛksoˈnyːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Exonym
Số nhiều: die Exonyme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Exonym | Exonyme |
| Akkusativ | Exonym | Exonyme |
| Dativ | Exonym | Exonymen |
| Genitiv | Exonyms | Exonyme |
Ví dụ
- Aken ist das niederländische Exonym für Aachen und Warschau das deutsche Exonym für Warszawa. — Aken là ngoại danh xưng tiếng Hà Lan của Aachen và Warschau là ngoại danh xưng tiếng Đức của Warszawa.
- …, Staatsnamen wie Frankreich hat man - als Exonyme (…) - ebenfalls zum deutschen Namenschatz zu rechnen… — …, tên các quốc gia như Frankreich (Pháp) - với tư cách là ngoại danh xưng (…) - cũng phải được tính vào vốn tên gọi tiếng Đức…
- Voraussetzung für die Bildung von Exonymen ist, daß der Name über das eigene Sprachgebiet hinaus bekannt ist und häufiger verwendet wird. — Điều kiện tiên quyết để hình thành ngoại danh xưng là tên gọi đó phải được biết đến ngoài vùng ngôn ngữ gốc và được sử dụng thường xuyên hơn.
Nghĩa khác
- Name für ein topografisches Objekt in einer anderen Sprache, als der, die im Gebiet des Objektes offiziell gesprochen wird; auch Bezeichnung von Bevölkerungsgruppen (Ethnonyme)