Exokarp
Nghĩa tiếng Việt: vỏ ngoài quả
Phát âm (IPA): [ɛksoˈkaʁp]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Exokarp
Số nhiều: die Exokarpe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Exokarp | Exokarpe |
| Akkusativ | Exokarp | Exokarpe |
| Dativ | Exokarp | Exokarpen |
| Genitiv | Exokarps | Exokarpe |
Ví dụ
- Bei Steinfrüchten wie der Kirsche wird das Exokarp durch die äußere Haut der Frucht repräsentiert. — Ở các loại quả hạch như quả anh đào, ngoại quả bì được thể hiện bằng lớp vỏ ngoài của quả.
Nghĩa khác
- die äußere Epidermis einer Frucht von Samenpflanzen