Exobiologie
Nghĩa tiếng Việt: sinh học ngoài Trái Đất
Phát âm (IPA): [ˌɛksobioloˈɡiː]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Exobiologie
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Exobiologie | |
| Akkusativ | Exobiologie | |
| Dativ | Exobiologie | |
| Genitiv | Exobiologie |
Ví dụ
- Ein wirkliches Hauptproblem der Exobiologie ist allerdings, dass es keine allgemein anerkannte Definition von Leben gibt. — Tuy nhiên, một vấn đề chính thực sự của sinh học ngoài Trái Đất là chưa có định nghĩa nào về sự sống được công nhận rộng rãi.
- Mit der von mir gefundenen Prä-RNA erklärt die Exobiologie die vorvorletzte Stufe vor der Urzelle. Was ist komplexer als Prä-RNA und simpler als Bakterien, verfügt aber über elementare Lebensqualität? — Với tiền RNA do tôi tìm ra, sinh học ngoài Trái Đất giải thích được giai đoạn thứ ba trước tế bào nguyên thủy. Thứ gì phức tạp hơn tiền RNA và đơn giản hơn vi khuẩn, nhưng lại sở hữu những đặc tính sự sống cơ bản?
- In den Biowissenschaften steht neben der Grundlagenforschung auf den Gebieten der Strahlen-, Gravitations- und Exobiologie die Aufklärung der wissenschaftlichen Voraussetzungen und die Entwicklung und Erprobung von Methoden und Technologien für Langzeitaufenthalte vom Menschen im Weltraum im Brennpunkt des Interesses. — Trong khoa học sự sống, bên cạnh nghiên cứu cơ bản về sinh học bức xạ, sinh học trọng lực và sinh học ngoài Trái Đất, trọng tâm chú ý còn nằm ở việc làm rõ các điều kiện khoa học tiên quyết cũng như phát triển và thử nghiệm các phương pháp, công nghệ phục vụ cho những chuyến lưu trú dài ngày của con người trong không gian.
Nghĩa khác
- Wissenschaftszweig, der sich mit der Entstehung des Lebens im Universum beschäftigt