Exklamation
Nghĩa tiếng Việt: lời cảm thán
Phát âm (IPA): [ɛksklamaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Exklamation
Số nhiều: die Exklamationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Exklamation | Exklamationen |
| Akkusativ | Exklamation | Exklamationen |
| Dativ | Exklamation | Exklamationen |
| Genitiv | Exklamation | Exklamationen |
Ví dụ
- Dagegen bringt man mit Exklamationen wie c 'est dangereux! und mon dieu! seine Emotion expressiv zum Ausdruck. — Ngược lại, với những lời cảm thán như c 'est dangereux! và mon dieu!, người ta biểu lộ cảm xúc của mình một cách đầy biểu cảm.
- Die spanischen und französischen Exklamationen hatten die Aufmerksamkeit von vier etwas weniger verdächtigen Individuen auf sich gezogen, die zunächst der Türe saßen und bei einer Bouteille Claret sich gleichfalls ihres Daseins freuten. — Những lời cảm thán tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp đã thu hút sự chú ý của bốn cá nhân có vẻ ít đáng ngờ hơn đôi chút, lúc đầu ngồi ở cửa và cũng đang vui vẻ tận hưởng sự tồn tại của mình bên một chai Claret.
Nghĩa khác
- Ausruf