Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Exkasso

Nghĩa tiếng Việt: nghiệp vụ nhờ thu (ngân hàng)

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Exkasso

Số nhiều: die Exkassi

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativExkassoExkassi
AkkusativExkassoExkassi
DativExkassoExkassi
GenitivExkassosExkassi

Ví dụ

Nghĩa khác