Exkasso
Nghĩa tiếng Việt: nghiệp vụ nhờ thu (ngân hàng)
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Exkasso
Số nhiều: die Exkassi
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Exkasso | Exkassi |
| Akkusativ | Exkasso | Exkassi |
| Dativ | Exkasso | Exkassi |
| Genitiv | Exkassos | Exkassi |
Ví dụ
- Die neue Exkasso-Software ist effizienter. — Phần mềm quản lý chi tiền mới hoạt động hiệu quả hơn.
- Unser Exkasso-Management ist statistisch gesteuert. — Quy trình quản lý chi tiền của chúng tôi được kiểm soát bằng thống kê.
Nghĩa khác
- ein Bereich des Leistungswesens, wie beispielsweise ein Transaktionsvorgang der Leistungen