Existenzbedarf
Nghĩa tiếng Việt: nhu cầu tồn tại
danh từ · trình độ C1
Giống: der Existenzbedarf
Số nhiều: die existenzbedarfe
Ví dụ
- Der monatliche Existenzbedarf wird für alle Bürger genau berechnet. — Nhu cầu sinh hoạt tối thiểu hàng tháng được tính toán chính xác cho tất cả công dân.
Nghĩa khác
- nhu cầu sinh hoạt
- nhu cầu thiết yếu
- chi phí sinh hoạt
- mức sống tối thiểu
- cần thiết cho sự tồn tại