Existenzaussage
Nghĩa tiếng Việt: mệnh đề tồn tại
Phát âm (IPA): [ɛksɪsˈtɛnt͡sʔaʊ̯sˌzaːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Existenzaussage
Số nhiều: die Existenzaussagen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Existenzaussage | Existenzaussagen |
| Akkusativ | Existenzaussage | Existenzaussagen |
| Dativ | Existenzaussage | Existenzaussagen |
| Genitiv | Existenzaussage | Existenzaussagen |
Ví dụ
- Die Behauptung besteht zunächst aus einer Existenzaussage: Es gibt (mindestens oder wenigstens) einen solchen Kreis. — Khẳng định trước hết là một phát biểu về sự tồn tại: có (ít nhất hoặc chí ít) một vòng tròn như vậy.
Nghĩa khác
- Aussage über mindestens ein mathematisches Objekt