existentialistisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc hiện sinh
Phát âm (IPA): [ɛksɪstɛnt͡si̯aˈlɪstɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | existentialistischer | existentialistische |
| Akkusativ | existentialistischen | existentialistische |
| Dativ | existentialistischem | existentialistischen |
| Genitiv | existentialistischen | existentialistischer |
Ví dụ
- Er analysierte das Drama aus einer rein existentialistischen Perspektive. — Anh ấy đã phân tích vở kịch dưới góc nhìn thuần túy hiện sinh.