exergon
Nghĩa tiếng Việt: giải phóng năng lượng
Phát âm (IPA): [ɛksɛʁˈɡoːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | exergoner | exergone |
| Akkusativ | exergonen | exergone |
| Dativ | exergonem | exergonen |
| Genitiv | exergonen | exergoner |
Ví dụ
- Exergone Reaktionen sind thermodynamisch günstig. — Các phản ứng tỏa năng lượng có lợi về mặt nhiệt động học.
Nghĩa khác
- mit abnehmender freier Enthalpie der beteiligten Komponenten