exaggeriert
Nghĩa tiếng Việt: phóng đại
Phát âm (IPA): [ɛksaɡeˈʁiːɐ̯t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Seine Schilderung des kleinen Unfalls wirkte auf alle Zeugen völlig exaggeriert. — Lời kể của anh ấy về vụ tai nạn nhỏ có vẻ hoàn toàn bị cường điệu hóa đối với tất cả các nhân chứng.
Nghĩa khác
- cường điệu
- thổi phồng
- khoa trương