evaluierend
Nghĩa tiếng Việt: đánh giá
Phát âm (IPA): [evaluˈiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Kommission hat einen evaluierend Bericht über das Projekt vorgelegt. — Ủy ban đã trình bày một báo cáo mang tính đánh giá về dự án.
Nghĩa khác
- xem xét
- kiểm tra
- suy xét
- kiểm nghiệm
- nghiên cứu