euryök
Nghĩa tiếng Việt: ưa khí hậu ôn hòa
Phát âm (IPA): [ɔɪ̯ʁyˈʔøːk]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | euryöker | euryöke |
| Akkusativ | euryöken | euryöke |
| Dativ | euryökem | euryöken |
| Genitiv | euryöken | euryöker |
Ví dụ
- Extremophile Bakterien sind hinsichtlich der Umgebungstemperatur euryök. — Vi khuẩn ưa cực có tính thích nghi rộng (euryök) đối với nhiệt độ môi trường.
Nghĩa khác
- chịu được nhiều loại khí hậu
- thích nghi với nhiều môi trường
- ưa khí hậu
- thích nghi rộng
- chịu được nhiều điều kiện môi trường