euryhygr
Nghĩa tiếng Việt: chịu được độ ẩm rộng
Phát âm (IPA): […]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | euryhygrer | euryhygre |
| Akkusativ | euryhygren | euryhygre |
| Dativ | euryhygrem | euryhygren |
| Genitiv | euryhygren | euryhygrer |
Ví dụ
- Diese Art zeigt auch das entsprechende Präferenzverhalten im Labor und kann als euryhygr, mesotherm und skotophil charakterisiert werden (TIETZE 1973b). — Loài này cũng thể hiện tập tính ưa thích tương ứng trong phòng thí nghiệm và có thể được mô tả là loài rộng ẩm, ưa nhiệt độ vừa và ưa bóng tối (TIETZE 1973b).
- Auch das Vorkommen und die Präferenzen von Nebria brevicollis mit seinem euryhygren, thermophilen und skotophilen Verhalten (THIELE 1977) lassen sich in diesem Zusammenhang des zunehmenden Auftretens von Offenlandarten interpretieren. — Sự xuất hiện và sở thích môi trường của Nebria brevicollis với đặc tính rộng ẩm, ưa nhiệt và ưa tối (THIELE 1977) cũng có thể được giải thích trong bối cảnh các loài vùng đất mở ngày càng gia tăng.
- Viele Insekten zeigen Präferenzen für das Mikroklima ihrer Lebensräume. Da sich die Arten oft euryhygr verhalten, wird die hygrische Präferenz erst deutlich, wenn sie in ihre Komponenten x (trocken), m (frisch) und f (feucht) zerlegt wird (MÜLLER 1978). — Nhiều loài côn trùng thể hiện sự ưa thích đối với vi khí hậu nơi sống của chúng. Vì các loài thường có tính rộng ẩm, nên mức độ ưa ẩm chỉ trở nên rõ ràng khi được phân tách thành các thành phần x (khô), m (vừa) và f (ẩm) (MÜLLER 1978).
Nghĩa khác
- unempfindlich gegen Schwankungen der Feuchtigkeit (des Bodens); starke Feuchtigkeitsschwankungen ertragend; keine bestimmte Feuchtestufe bevorzugend