euryhalin
Nghĩa tiếng Việt: rộng muối (sinh học)
Phát âm (IPA): [ɔɪ̯ʁyhaˈliːn]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | euryhaliner | euryhaline |
| Akkusativ | euryhalinen | euryhaline |
| Dativ | euryhalinem | euryhalinen |
| Genitiv | euryhalinen | euryhaliner |
Ví dụ
- Gewöhnliche Sägefische sind euryhalin und vertragen auch Brack- und Süßwasser. — Cá nhám cưa thông thường là loài rộng muối, có thể chịu được cả nước lợ và nước ngọt.
- Barramundis können in Salz- und Süßwasser leben, das heißt, sie sind euryhalin. — Cá chẽm có thể sống ở cả nước mặn lẫn nước ngọt, nghĩa là chúng thuộc loài rộng muối.
Nghĩa khác
- unempfindlich gegen Schwankungen des Salzgehalts im Wasser oder Boden