Europem
Nghĩa tiếng Việt: Europem
Phát âm (IPA): [ɔɪ̯ʁoˈpeːm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Europem
Số nhiều: die Europeme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Europem | Europeme |
| Akkusativ | Europem | Europeme |
| Dativ | Europem | Europemen |
| Genitiv | Europems | Europeme |
Ví dụ
- Das Inventar der Europeme sollte die obigen Anforderungen erfüllen und die Ergebnisse der bisherigen Universalienforschung in Form einer absoluten Quantitfizierung widerspiegeln. — Bảng kiểm kê các đặc trưng châu Âu (Europem) cần đáp ứng các yêu cầu trên và phản ánh kết quả nghiên cứu phổ quát trước đây dưới dạng định lượng tuyệt đối.
- Haarmann arbeitet insgesamt 16 Europeme heraus, von denen einige auch Erkenntniswert für unsere Arbeit haben können (…). — Haarmann đã chỉ ra tổng cộng 16 đặc trưng châu Âu, một số trong đó cũng có thể mang lại giá trị nhận thức cho công trình của chúng tôi (…).
- Diese "Europeme" sind aber im Grunde nichts anderes als der kleinste gemeinsame Nenner des in den ausgewählten Sprachen Festgestellten. — Tuy nhiên, những "đặc trưng châu Âu" này về cơ bản không gì khác hơn là mẫu số chung nhỏ nhất của những điều đã được xác định trong các ngôn ngữ được chọn.
Nghĩa khác
- strukturelle (typologische) Eigenschaft, die allen europäischen Sprachen gemeinsam sind