Eurone
Nghĩa tiếng Việt: tiền euro (lóng)
Phát âm (IPA): [ɔɪ̯ˈʁoːnə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Eurone
Số nhiều: die Euronen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eurone | Euronen |
| Akkusativ | Eurone | Euronen |
| Dativ | Eurone | Euronen |
| Genitiv | Eurone | Euronen |
Ví dụ
- In dem Laden ist die CD 5 Euronen billiger! — Trong cửa hàng đó, CD rẻ hơn 5 euro!
Nghĩa khác
- Euro