Eunuche
Nghĩa tiếng Việt: hoạn quan; thái giám
Phát âm (IPA): [ɔɪ̯ˈnuːxə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Eunuche
Số nhiều: die Eunuchen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eunuche | Eunuchen |
| Akkusativ | Eunuchen | Eunuchen |
| Dativ | Eunuchen | Eunuchen |
| Genitiv | Eunuchen | Eunuchen |
Ví dụ
- Im alten Kaiserreich bewachte der Eunuche die Gemächer des Palastes. — Ở đế chế xưa, thái giám canh gác các gian phòng của cung điện.