Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Eunuche

Nghĩa tiếng Việt: hoạn quan; thái giám

Phát âm (IPA): [ɔɪ̯ˈnuːxə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Eunuche

Số nhiều: die Eunuchen

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEunucheEunuchen
AkkusativEunuchenEunuchen
DativEunuchenEunuchen
GenitivEunuchenEunuchen

Ví dụ