Eulenruf
Nghĩa tiếng Việt: tiếng cú kêu
Phát âm (IPA): [ˈɔɪ̯lənˌʁuːf]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Eulenruf
Số nhiều: die Eulenrufe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eulenruf | Eulenrufe |
| Akkusativ | Eulenruf | Eulenrufe |
| Dativ | Eulenrufen | |
| Genitiv | Eulenrufe |
Ví dụ
- „Die Zeit davor ist ein bisschen verschwommen, der endlose Sommer bei den Pfadfindern im Nachhinein eine ausgeblichene Erinnerung an den Geruch nach Hitze und Sonnencreme, dunkles Seewasser und Eulenrufe in der Nacht.“ — Khoảng thời gian trước đó hơi mờ nhạt, mùa hè bất tận thời hướng đạo sinh giờ nhìn lại chỉ còn là ký ức nhạt nhòa về mùi nắng nóng, kem chống nắng, làn nước hồ sẫm màu và tiếng cú kêu trong đêm.