Etymologe
Nghĩa tiếng Việt: nhà từ nguyên học
Phát âm (IPA): [etymoˈloːɡə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Etymologe
Số nhiều: die Etymologen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Etymologe | Etymologen |
| Akkusativ | Etymologen | Etymologen |
| Dativ | Etymologen | Etymologen |
| Genitiv | Etymologen | Etymologen |
Ví dụ
- Mrozek führt zu „Rabauke“ aus: „Übles Wort, das den Etymologen zufolge einem Landstreicher, Lumpenkerl, Lüstling oder Hurenjäger galt.“ — Mrozek giải thích về “Rabauke” như sau: “Một từ tồi tệ, theo các nhà từ nguyên học, từng chỉ một kẻ lang thang, tên vô lại, kẻ dâm đãng hoặc kẻ săn gái làng chơi.”
- Hier die richtige Deutung zu versuchen, ist eine tückische Puzzleaufgabe, der sich Sprachwissenschaftler und Etymologen verschrieben haben. — Ở đây, cố gắng tìm cách hiểu đúng là một bài toán xếp hình đầy hiểm hóc mà các nhà ngôn ngữ học và các nhà từ nguyên học đã theo đuổi.
- Bedenkt man aber, daß diese und andere Sippen, wie etwa der Rhabarber und der Spinat, ja gar nicht in den Gebieten des arabischen Reiches heimisch sein konnten, so stellt sich für den Etymologen die extrem schwierige Frage, woher denn diese arabischen Benennungen bezogen wurden. — Nhưng nếu suy xét rằng những nhóm loài này và các nhóm loài khác, như chẳng hạn cây đại hoàng và rau chân vịt, hoàn toàn không thể có nguồn gốc bản địa trong các vùng của đế chế Ả Rập, thì đối với nhà từ nguyên học sẽ nảy sinh câu hỏi cực kỳ khó: rốt cuộc những tên gọi tiếng Ả Rập này đã được vay mượn từ đâu.
Nghĩa khác
- Person, die sich beruflich oder aus Liebhaberei mit Etymologie befasst