etlichemal
Nghĩa tiếng Việt: vài lần
tính từ · trình độ C2
Ví dụ
- Ich habe ihn etlichemal vor dieser großen Gefahr gewarnt. — Tôi đã cảnh báo anh ấy nhiều lần về mối nguy hiểm lớn này.
Nghĩa khác
- nhiều lần
- một vài lần
- vài ba lần
Nghĩa tiếng Việt: vài lần
tính từ · trình độ C2