etisch
Nghĩa tiếng Việt: có đạo đức
Phát âm (IPA): [ˈeːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | etischer | etische |
| Akkusativ | etischen | etische |
| Dativ | etischem | etischen |
| Genitiv | etischen | etischer |
Ví dụ
- „Von zentraler Bedeutung ist der Gegensatz zwischen den funktional kontrastiven emischen Einheiten (wie Phonemen und Morphemem) und den etischen Einheiten, die ihnen physische Form verleihen (…)“. — "Có tầm quan trọng then chốt là sự đối lập giữa các đơn vị mang tính âm vị học có chức năng khu biệt (như âm vị và hình vị) và các đơn vị mang tính ngữ âm học thực nghiệm mang lại cho chúng hình thức vật lý (…)".
- Im Bereich der Laute sind Phoneme emische, Laute dagegen etische Einheiten. — Trong phạm vi âm thanh, âm vị là các đơn vị mang tính âm vị học (emic), trong khi âm tố là các đơn vị mang tính ngữ âm học thực nghiệm (etic).
- Die etische Analyse berücksichtigt etwa bei Lauten alle Eigenschaften, auch die, die für die Differenzierung und Identifizierung von Wörtern keine entscheidende Bedeutung haben wie etwa die Aspiration (Behauchung) der Verschlusslaute im Deutschen. — Phân tích ngữ âm học thực nghiệm (etic) xem xét tất cả các đặc tính của âm thanh, bao gồm cả những đặc tính không có ý nghĩa quyết định đối với việc phân biệt và nhận diện từ ngữ, chẳng hạn như sự bật hơi của các âm tắc trong tiếng Đức.
Nghĩa khác
- đạo đức
- về đạo đức
- thuộc về đạo đức
- về mặt đạo đức
- theo đạo đức